orthodox catholic church
Định nghĩa
Danh từ riêng: Giáo hội Chính thống Công giáo (còn được gọi là Giáo hội Chính thống Đông phương) – một nhánh Kitô giáo có nguồn gốc từ Giáo hội Byzantine, tuân thủ các nghi lễ Byzantine và tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã sau cuộc Ly giáo Đông-Tây năm 1054.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Chính thống Công giáo là một trong những giáo phái Kitô giáo lâu đời nhất trên thế giới.)
- (Nhiều quốc gia Đông Âu, như Hy Lạp và Nga, có sự hiện diện mạnh mẽ của Giáo hội Chính thống Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in communion with the orthodox catholic church": ở trong sự hiệp thông với Giáo hội Chính thống Công giáo.
- The patriarch is in full communion with the orthodox catholic church. (Thượng phụ đang trong sự hiệp thông trọn vẹn với Giáo hội Chính thống Công giáo.)
"the orthodox catholic church tradition": truyền thống của Giáo hội Chính thống Công giáo.
- The iconography is a key part of the orthodox catholic church tradition. (Biểu tượng học là một phần quan trọng của truyền thống Giáo hội Chính thống Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Eastern Orthodox Church (danh từ riêng): Giáo hội Chính thống Đông phương – tên gọi khác phổ biến hơn.
- The Eastern Orthodox Church is also known as the orthodox catholic church. (Giáo hội Chính thống Đông phương còn được gọi là Giáo hội Chính thống Công giáo.)
Orthodox Christianity (danh từ): Kitô giáo Chính thống – tôn giáo nói chung.
- Orthodox Christianity emphasizes liturgy and tradition. (Kitô giáo Chính thống nhấn mạnh phụng vụ và truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Orthodoxy: Chính thống giáo Đông phương – nhánh Kitô giáo chính thống ở phương Đông.
- Byzantine Church: Giáo hội Byzantine – nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử từ Đế quốc Byzantine.
Các cụm từ liên quan
- Orthodox Catholic Church of Greece: Giáo hội Chính thống Công giáo Hy Lạp.
- Russian Orthodox Catholic Church: Giáo hội Chính thống Công giáo Nga.
Thành ngữ liên quan
- "the orthodox catholic church stands as a pillar of tradition": Giáo hội Chính thống Công giáo đứng như một trụ cột của truyền thống.
- In many communities, the orthodox catholic church stands as a pillar of tradition and faith. (Trong nhiều cộng đồng, Giáo hội Chính thống Công giáo đứng như một trụ cột của truyền thống và đức tin.)